"neurosis" in Vietnamese
Definition
Rối loạn thần kinh là một tình trạng tâm lý nhẹ gây ra lo lắng, căng thẳng hoặc hành vi ám ảnh, nhưng không làm mất nhận thức về thực tế hoặc gây ảo giác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong y học, tâm lý học hoặc các văn bản học thuật. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm với 'psychosis' (rối loạn loạn thần) là chứng nặng hơn, ảnh hưởng đến nhận thức thực tại.
Examples
The doctor said her symptoms were due to neurosis.
Bác sĩ nói các triệu chứng của cô ấy là do **rối loạn thần kinh**.
Neurosis can make people feel very anxious.
**Rối loạn thần kinh** có thể khiến người ta cảm thấy rất lo lắng.
He received therapy to treat his neurosis.
Anh ấy đã điều trị tâm lý để chữa **rối loạn thần kinh**.
For years, her neurosis kept her from enjoying social events.
Nhiều năm liền, **rối loạn thần kinh** khiến cô ấy không thể tận hưởng các sự kiện xã hội.
Some people use "neurosis" casually to describe being overly worried, though it's a medical term.
Một số người dùng "**rối loạn thần kinh**" để chỉ việc quá lo lắng, dù đây là thuật ngữ y học.
He's always worrying about germs—some say it's just neurosis.
Anh ấy lúc nào cũng lo lắng về vi trùng—một số người nói đó chỉ là **rối loạn thần kinh**.