"neurologist" in Vietnamese
Definition
Bác sĩ thần kinh là bác sĩ chuyên chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến não, tủy sống và hệ thần kinh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bác sĩ thần kinh' là thuật ngữ y khoa, thường gặp trong các cụm như 'gặp bác sĩ thần kinh', 'được chuyển đến bác sĩ thần kinh'. Khác với 'bác sĩ phẫu thuật thần kinh' (người làm phẫu thuật).
Examples
The neurologist examined my test results carefully.
**Bác sĩ thần kinh** đã xem xét cẩn thận kết quả xét nghiệm của tôi.
A neurologist treats problems with the nervous system.
**Bác sĩ thần kinh** điều trị các vấn đề về hệ thần kinh.
My doctor referred me to a neurologist for headaches.
Bác sĩ của tôi đã chuyển tôi đến **bác sĩ thần kinh** vì đau đầu.
If you have persistent dizziness, you should see a neurologist.
Nếu bạn hay bị chóng mặt kéo dài, bạn nên gặp **bác sĩ thần kinh**.
The neurologist explained my condition in a way I could really understand.
**Bác sĩ thần kinh** đã giải thích tình trạng của tôi rất dễ hiểu.
Not every brain issue requires a neurologist, but sometimes it’s best to get checked.
Không phải vấn đề về não nào cũng cần gặp **bác sĩ thần kinh**, nhưng đôi khi nên đi kiểm tra.