Type any word!

"networks" in Vietnamese

mạng lưới

Definition

Hệ thống gồm những người, máy tính hoặc tổ chức kết nối với nhau để chia sẻ thông tin hoặc tài nguyên. Có thể chỉ các kết nối xã hội, máy tính hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công nghệ hoặc kinh doanh: 'mạng xã hội', 'mạng máy tính'. Dạng số nhiều nhấn mạnh nhiều hệ thống khác nhau. Không nhầm với động từ 'to network' (tạo quan hệ chuyên môn).

Examples

Many companies use computer networks to share information.

Nhiều công ty sử dụng **mạng lưới** máy tính để chia sẻ thông tin.

Social networks help people stay connected.

**Mạng lưới** xã hội giúp mọi người kết nối với nhau.

There are different networks for phone and internet services.

Có nhiều **mạng lưới** khác nhau cho dịch vụ điện thoại và internet.

He's building his career by joining professional networks.

Anh ấy đang xây dựng sự nghiệp bằng cách tham gia các **mạng lưới** chuyên nghiệp.

The two hospitals’ networks are now connected, so sharing data is easier.

**Mạng lưới** của hai bệnh viện nay đã kết nối, chia sẻ dữ liệu dễ dàng hơn rồi.

TV networks compete to get the best shows on air first.

Các **mạng lưới** truyền hình cạnh tranh để phát sóng chương trình hay nhất trước.