"nestor" in Vietnamese
Definition
Một nestor là người lớn tuổi, giàu kinh nghiệm nhất trong nhóm và thường là người được tôn trọng, đưa ra lời khuyên sáng suốt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nestor’ dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, nhấn mạnh sự kính trọng và trải nghiệm. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'mentor', chú trọng nhiều đến tuổi tác và sự tôn kính.
Examples
Our group sees Mr. Lee as the nestor because he always gives wise advice.
Nhóm chúng tôi xem ông Lee là **trưởng lão** vì ông ấy luôn đưa ra lời khuyên sáng suốt.
The company’s nestor retired after 50 years of work.
**Trưởng lão** của công ty đã nghỉ hưu sau 50 năm làm việc.
Everyone listened to the nestor during the meeting.
Mọi người đều lắng nghe **trưởng lão** trong cuộc họp.
She's the nestor of our research team—whenever there’s a tricky problem, we turn to her.
Cô ấy là **trưởng lão** của nhóm nghiên cứu; mỗi khi gặp vấn đề khó, chúng tôi đều tìm đến cô ấy.
As the nestor of the chess club, Diego shared stories from competitions decades ago.
Là **trưởng lão** của câu lạc bộ cờ vua, Diego kể những câu chuyện từ các giải đấu hàng chục năm trước.
It’s not official, but everyone considers her the nestor of the neighborhood.
Dù không chính thức, nhưng ai cũng xem cô ấy là **trưởng lão** của khu phố.