Type any word!

"nervousness" in Vietnamese

sự lo lắngsự hồi hộp

Definition

Cảm giác lo lắng hoặc hồi hộp trong những tình huống quan trọng hoặc khi đối mặt với sự không chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘sự lo lắng’ mang tính trung tính và chỉ tình trạng tạm thời, không phải bệnh lý lâu dài. Dùng trong cụm như 'feel nervousness' (cảm thấy lo lắng), 'overcome nervousness' (vượt qua lo lắng).

Examples

Nervousness is common before an important test.

**Sự lo lắng** là điều phổ biến trước một bài kiểm tra quan trọng.

Her hands shook with nervousness during the interview.

Tay cô ấy run lên vì **sự hồi hộp** trong buổi phỏng vấn.

He tried to hide his nervousness by smiling.

Anh ấy cố giấu **sự lo lắng** bằng cách mỉm cười.

I could sense her nervousness as she waited for the results.

Tôi có thể cảm nhận được **sự lo lắng** của cô ấy khi cô ấy chờ kết quả.

A little nervousness is normal before public speaking.

Một chút **hồi hộp** là bình thường trước khi nói trước đám đông.

Despite her nervousness, she delivered an amazing performance.

Dù **lo lắng**, cô ấy vẫn biểu diễn xuất sắc.