Type any word!

"nervous" in Vietnamese

lo lắnghồi hộp

Definition

Cảm thấy lo lắng hoặc hồi hộp khi đối mặt với điều quan trọng hay chưa chắc chắn sẽ xảy ra. Thường là trạng thái tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp khi sắp đến kỳ thi, phỏng vấn hoặc trình diễn. Khác với 'anxious', 'nervous' thiên về cảm xúc ngắn hạn. Trong y học còn nghĩa là 'thuộc về thần kinh', nhưng thường dùng chỉ cảm xúc.

Examples

I always feel nervous before a test.

Tôi luôn cảm thấy **lo lắng** trước khi kiểm tra.

She looked nervous during her speech.

Cô ấy trông có vẻ **lo lắng** khi phát biểu.

Are you nervous about your job interview?

Bạn có **lo lắng** về buổi phỏng vấn việc làm không?

He gets nervous speaking in front of big crowds.

Anh ấy cảm thấy **lo lắng** khi nói trước đám đông lớn.

Don’t be nervous—you’ll do great!

Đừng **lo lắng**—bạn sẽ làm rất tốt!

My hands get sweaty when I’m nervous.

Khi tôi **lo lắng**, tay tôi bắt đầu ra mồ hôi.