Type any word!

"neptune" in Vietnamese

Sao Hải Vương

Definition

Sao Hải Vương là hành tinh thứ tám và xa nhất trong Hệ Mặt Trời. Ngoài ra, đây cũng là tên vị thần biển cả của La Mã cổ đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, thiên văn hoặc thần thoại. Viết hoa khi nói về hành tinh hoặc vị thần La Mã. Không nên nhầm với 'Poseidon' (thần biển Hy Lạp).

Examples

Neptune is the eighth planet in our solar system.

**Sao Hải Vương** là hành tinh thứ tám trong Hệ Mặt Trời của chúng ta.

Many scientists study Neptune using telescopes.

Nhiều nhà khoa học nghiên cứu **Sao Hải Vương** bằng kính thiên văn.

The Roman god Neptune was believed to control the sea.

Người La Mã tin rằng thần **Neptune** cai quản biển cả.

From Earth, Neptune looks like a tiny blue dot through a telescope.

Từ Trái Đất, **Sao Hải Vương** trông như một chấm xanh nhỏ qua kính thiên văn.

It takes Neptune about 165 years to orbit the Sun once.

**Sao Hải Vương** mất khoảng 165 năm để quay một vòng quanh Mặt Trời.

Some moons of Neptune have names from Greek mythology.

Một số mặt trăng của **Sao Hải Vương** được đặt tên theo thần thoại Hy Lạp.