"nephew" in Vietnamese
Definition
Cháu trai là con trai của anh, chị, em ruột hoặc con trai của anh, chị, em bên vợ/chồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả con trai của anh, chị, em ruột và bên vợ/chồng. Nếu là bé gái thì là 'cháu gái'.
Examples
My nephew is ten years old.
**Cháu trai** tôi 10 tuổi.
We visited our nephew in the hospital.
Chúng tôi đã đến thăm **cháu trai** của mình ở bệnh viện.
Her nephew loves soccer.
**Cháu trai** của cô ấy rất thích bóng đá.
My nephew starts college this fall, and I still remember when he was a kid.
**Cháu trai** tôi sẽ nhập học đại học mùa thu này, tôi vẫn nhớ khi cháu còn bé.
I promised my nephew I'd help him build his first computer.
Tôi đã hứa với **cháu trai** mình sẽ giúp cháu lắp ráp chiếc máy tính đầu tiên.
Our nephew came over for dinner and ended up staying the whole weekend.
**Cháu trai** của chúng tôi đến nhà ăn tối và đã ở lại suốt cuối tuần.