"neon" in Vietnamese
Definition
Neon là một loại khí dùng trong các bảng hiệu và đèn điện sáng rực rỡ. Ngoài ra, từ này còn chỉ những màu sắc rất tươi sáng, nổi bật như đèn neon.
Usage Notes (Vietnamese)
'Neon' thường dùng để mô tả màu sắc cực kỳ tươi sáng, nổi bật, ví dụ 'neon green'. Không dùng cho những màu chỉ sáng bình thường.
Examples
The sign glowed with bright neon lights.
Biển hiệu phát sáng với những ánh đèn **neon** rực rỡ.
She wore a neon green shirt to the party.
Cô ấy mặc áo sơ mi màu xanh lá **neon** đến bữa tiệc.
Neon is a chemical element.
**Neon** là một nguyên tố hóa học.
I love decorating my room with neon signs.
Tôi thích trang trí phòng của mình bằng các biển **neon**.
The club's dance floor was glowing in all kinds of neon colors.
Sàn nhảy của câu lạc bộ phát sáng với đủ loại màu **neon**.
That neon pink lipstick is impossible to miss!
Thỏi son màu hồng **neon** đó nổi bật không thể bỏ qua!