"neo" in Vietnamese
Definition
'Neo' là một tiền tố mang nghĩa 'mới' hoặc 'hiện đại', thường đứng trước các từ khác để chỉ điều gì đó vừa được tạo ra hoặc phục hồi, như 'neoclassical'.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt ở bối cảnh học thuật hoặc mô tả (ví dụ: 'neoliberal', 'neo-Nazi'). Diễn tả ý hiện đại hóa hoặc phục hưng ý tưởng cũ. Hầu như chỉ dùng như tiền tố, không dùng riêng lẻ.
Examples
The new art movement is called neo-expressionism.
Phong trào nghệ thuật mới được gọi là **neo**-expressionism.
She studies neo-classical music at university.
Cô ấy học nhạc **tân cổ điển** ở trường đại học.
The building features a neo-Gothic design.
Tòa nhà có kiểu thiết kế **tân Gothic**.
He's really into neo-soul and old-school jazz albums.
Anh ấy rất mê **neo**-soul và nhạc jazz cổ điển.
There’s a lot of debate about neo-liberal policies these days.
Dạo này có nhiều tranh luận về các chính sách **tân tự do**.
My brother is obsessed with those old Neo Geo arcade games.
Anh trai tôi mê mẩn mấy trò chơi arcade cũ của **Neo** Geo.