"neither" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói rằng không có cái nào trong hai người hoặc hai vật đúng, liên quan hoặc được chọn. Thường dùng với 'nor' để nối hai lựa chọn phủ định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Neither' trang trọng hơn 'none' hoặc 'no'. Thường đi với 'nor' trong cấu trúc 'neither A nor B'. Nếu có nhiều hơn hai lựa chọn, hãy dùng 'none'. 'Neither do I' là 'tôi cũng không'.
Examples
Neither answer is correct.
**Không** câu trả lời nào đúng.
Neither of them wants to go.
**Không ai** trong hai người họ muốn đi.
Neither shoe fits me.
**Đôi giày nào** cũng không vừa với tôi.
Neither Tom nor Sarah could solve the problem.
**Cả Tom lẫn Sarah đều không** giải được vấn đề.
If you don't like coffee or tea, you could have juice instead of neither.
Nếu bạn không thích cà phê hay trà, bạn có thể uống nước ép thay cho **cả hai loại đó đều không**.
I'm afraid neither of your plans will work for us.
Tôi e rằng **không** kế hoạch nào của bạn phù hợp với chúng tôi.