"neighs" 的Vietnamese翻译
释义
Khi ngựa phát ra âm thanh cao, lớn đặc trưng của loài ngựa. Chỉ dùng cho tiếng kêu của ngựa.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng với ngựa hoặc động vật cùng họ như ngựa vằn, không dùng cho loài khác. Chủ yếu xuất hiện trong truyện hoặc miêu tả, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
例句
The horse neighs loudly in the field.
Con ngựa **hí lên** lớn ngoài đồng.
When it sees food, the pony neighs with excitement.
Khi nhìn thấy thức ăn, chú ngựa con **hí lên** vì phấn khích.
At night, the horse sometimes neighs at the moon.
Buổi tối, đôi khi con ngựa **hí lên** với mặt trăng.
Whenever someone approaches the stable, the old mare neighs to greet them.
Mỗi khi ai đến gần chuồng, con ngựa cái già **hí lên** để chào mừng.
The children laughed as the foal playfully neighs in the yard.
Bọn trẻ cười khi chú ngựa con **hí lên** vui đùa ngoài sân.
You’ll know the carriage is here when the horse neighs outside.
Bạn sẽ biết chiếc xe vừa đến khi con ngựa **hí lên** ngoài cửa.