"neighbourhood" in Vietnamese
Definition
Một khu vực trong thành phố hoặc thị trấn nơi người dân sinh sống và thường có nét đặc trưng riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong tiếng Anh Anh, từ tương đương tiếng Anh Mỹ là 'neighborhood'. Thường đi với tính từ như 'yên tĩnh', 'an toàn', 'dân cư'. Vừa chỉ khu vực vừa chỉ cộng đồng.
Examples
The neighbourhood is very quiet at night.
Ban đêm, **khu phố** rất yên tĩnh.
We live in a friendly neighbourhood.
Chúng tôi sống ở một **khu phố** thân thiện.
There is a new park in our neighbourhood.
Có một công viên mới trong **khu phố** của chúng tôi.
Everyone in my neighbourhood knows each other.
Mọi người trong **khu phố** của tôi đều biết nhau.
Our neighbourhood used to be very different ten years ago.
**Khu phố** của chúng tôi đã rất khác cách đây mười năm.
If you ever visit my city, I'll show you around my neighbourhood.
Nếu bạn đến thành phố của tôi, tôi sẽ dẫn bạn đi tham quan **khu phố** của mình.