Ketik kata apa saja!

"neighborly" in Vietnamese

thân thiện với hàng xómcó tính láng giềng

Definition

Cư xử thân thiện và giúp đỡ những người sống gần mình; hành động như một người hàng xóm tốt bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'neighborly' thường dùng cho hành động nhỏ giữa hàng xóm, như giúp đỡ, chia sẻ. Không dùng để chỉ bạn thân.

Examples

They are always neighborly and say hello when I walk by.

Họ luôn rất **thân thiện với hàng xóm** và chào hỏi tôi mỗi khi tôi đi ngang qua.

A neighborly person helps others in the building.

Một người **có tính láng giềng** luôn giúp đỡ người khác trong tòa nhà.

Her neighborly smile made me feel welcome.

Nụ cười **thân thiện với hàng xóm** của cô ấy khiến tôi cảm thấy được chào đón.

Thanks for the neighborly advice about my garden!

Cảm ơn vì lời khuyên **có tính láng giềng** về khu vườn của tôi!

It was a really neighborly gesture to lend us your tools.

Bạn cho chúng tôi mượn dụng cụ đúng là một **hành động thân thiện với hàng xóm**.

We love the neighborly spirit in this community—everyone looks out for each other.

Chúng tôi rất thích tinh thần **có tính láng giềng** tại cộng đồng này—mọi người đều quan tâm đến nhau.