Type any word!

"neighborhood" in Vietnamese

khu phốkhu dân cư

Definition

Một khu vực cụ thể trong thành phố hoặc thị trấn nơi mọi người sinh sống, đồng thời chỉ cộng đồng dân cư và bầu không khí ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với các tính từ như 'khu phố yên tĩnh', 'khu dân cư an toàn'. 'Khu phố' tập trung vào địa bàn cư trú, 'quận' mang tính hành chính hơn.

Examples

I grew up in a small neighborhood near the river.

Tôi lớn lên ở một **khu phố** nhỏ gần sông.

This neighborhood is very quiet at night.

**Khu phố** này rất yên tĩnh vào ban đêm.

There is a good bakery in our neighborhood.

Có một tiệm bánh rất ngon ở **khu phố** của chúng tôi.

We just moved here, so we're still getting to know the neighborhood.

Chúng tôi vừa chuyển đến đây nên vẫn đang làm quen với **khu phố**.

The whole neighborhood came out to watch the parade.

Cả **khu phố** đều ra xem diễu hành.

Houses in this neighborhood are way too expensive now.

Nhà ở **khu phố** này bây giờ rất đắt.