"neighbor" 的Vietnamese翻译
释义
Hàng xóm là người sống gần bạn, thường là cùng phố, khu vực hoặc tòa nhà. Đôi khi cũng dùng để nói về quốc gia hoặc khu vực lân cận.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng cho người sống gần nhà; khi nói về quốc gia, dùng 'quốc gia láng giềng'. Có thể đổi từ cho phù hợp ngữ cảnh.
例句
My neighbor has a black cat.
**Hàng xóm** của tôi nuôi một con mèo đen.
Our neighbor helped us move the table.
**Hàng xóm** của chúng tôi đã giúp chuyển cái bàn.
She talks to her neighbor every morning.
Cô ấy nói chuyện với **hàng xóm** của mình mỗi sáng.
I ran into my neighbor at the grocery store and we ended up talking for twenty minutes.
Tôi tình cờ gặp **hàng xóm** ở siêu thị và nói chuyện tới hai mươi phút.
Our neighbor keeps leaving packages at our door by mistake.
**Hàng xóm** của chúng tôi cứ hay gửi nhầm bưu kiện trước cửa nhà.
We’re lucky to have such a friendly neighbor next door.
Chúng tôi thật may mắn khi có **hàng xóm** thân thiện như thế bên cạnh.