"negotiate" in Vietnamese
Definition
Cố gắng đạt được thỏa thuận bằng cách thảo luận với người khác hoặc nhóm khác. Thường dùng trong kinh doanh, thương lượng giá cả, hợp đồng hoặc giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Các mẫu thường gặp: 'đàm phán với ai đó', 'đàm phán hợp đồng/giá cả'. Mang tính trang trọng hơn 'nói chuyện', thường dùng khi hai bên đều có lợi ích. Cũng có thể chỉ việc xử lý tình huống khó khăn ('đàm phán giao thông dày đặc').
Examples
We need to negotiate the price before we buy the car.
Chúng ta cần **đàm phán** giá trước khi mua xe.
The two companies are trying to negotiate a new contract.
Hai công ty đang cố gắng **đàm phán** một hợp đồng mới.
She can negotiate with clients calmly.
Cô ấy có thể **đàm phán** với khách hàng một cách bình tĩnh.
We finally negotiated a better deal after three meetings.
Sau ba cuộc họp, chúng tôi cuối cùng đã **đàm phán** được một thỏa thuận tốt hơn.
You should negotiate your salary instead of accepting the first offer.
Bạn nên **đàm phán** lương của mình thay vì chấp nhận lời đề nghị đầu tiên.
It’s hard to negotiate when neither side wants to compromise.
Rất khó **đàm phán** khi cả hai bên đều không muốn nhượng bộ.