"negotiable" in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là điều kiện hoặc các yếu tố có thể thay đổi sau khi bàn bạc, thường áp dụng cho giá cả, hợp đồng hoặc quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong môi trường công việc hoặc kinh doanh (“lương có thể thương lượng”). Đối nghĩa là “không thương lượng”. Chỉ sự linh hoạt nhưng không đảm bảo sẽ thay đổi.
Examples
The price is negotiable if you buy more than one.
Giá **có thể thương lượng** nếu bạn mua nhiều hơn một.
The terms of the agreement are negotiable.
Các điều khoản của thỏa thuận là **có thể thương lượng**.
The job offer says the salary is negotiable.
Trong lời mời làm việc có ghi lương **có thể thương lượng**.
My schedule is pretty negotiable this week if you want to meet.
Lịch của tôi tuần này khá **linh hoạt**, bạn muốn gặp lúc nào cũng được.
Everything here is negotiable—just make me an offer!
Mọi thứ ở đây đều **có thể thương lượng**—bạn cứ đưa giá đi!
Some rules are strict, but most are negotiable if you talk to the manager.
Một số quy định thì nghiêm, nhưng hầu hết đều **có thể thương lượng** nếu bạn nói chuyện với quản lý.