Type any word!

"negligent" in Vietnamese

cẩu thảlơ là (trách nhiệm)

Definition

Nếu ai đó cẩu thả, họ không làm tròn trách nhiệm hoặc không cẩn thận, có thể gây ra vấn đề hoặc thiệt hại.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cẩu thả’ thường dùng trong bối cảnh chuyên môn, pháp lý khi ai đó không làm đúng trách nhiệm, nghiêm trọng hơn ‘bất cẩn’.

Examples

The company was negligent in fixing the safety problem.

Công ty đã **cẩu thả** trong việc khắc phục sự cố an toàn.

He was negligent and forgot to lock the door.

Anh ấy đã **cẩu thả** và quên khoá cửa.

A negligent mistake can cause big problems at work.

Một sai lầm **cẩu thả** có thể gây ra vấn đề lớn ở nơi làm việc.

The doctor was sued for being negligent during surgery.

Bác sĩ bị kiện vì **cẩu thả** khi phẫu thuật.

Parents can be found negligent if they leave young children alone.

Phụ huynh có thể bị coi là **cẩu thả** nếu để trẻ nhỏ ở nhà một mình.

You can’t afford to be negligent when dealing with people’s money.

Bạn không được phép **cẩu thả** khi xử lý tiền của người khác.