"negligee" in Vietnamese
Definition
Váy ngủ mỏng là loại váy ngủ dành cho phụ nữ, thường mỏng, rộng và có thể xuyên thấu, được mặc làm đồ ngủ hoặc đồ lót.
Usage Notes (Vietnamese)
'Váy ngủ mỏng' thường dùng trong lĩnh vực thời trang hoặc đồ lót, mang sắc thái lãng mạn, quyến rũ. Không dùng để chỉ tất cả các loại đồ ngủ nói chung.
Examples
She wore a pink negligee to bed.
Cô ấy mặc **váy ngủ mỏng** màu hồng khi đi ngủ.
A negligee is usually made of silk or satin.
**Váy ngủ mỏng** thường được làm từ lụa hoặc satin.
The store sells many kinds of negligee.
Cửa hàng đó bán nhiều loại **váy ngủ mỏng**.
She packed her favorite negligee for the honeymoon.
Cô ấy đã chuẩn bị **váy ngủ mỏng** yêu thích cho tuần trăng mật.
That red negligee looks beautiful on you!
**Váy ngủ mỏng** màu đỏ đó rất đẹp với bạn!
She smiled shyly, adjusting her new negligee.
Cô ấy mỉm cười ngượng ngùng, chỉnh lại **váy ngủ mỏng** mới.