Type any word!

"negativity" in Vietnamese

tính tiêu cực

Definition

Tính tiêu cực là xu hướng có suy nghĩ, cảm xúc hoặc thái độ tiêu cực, luôn mong đợi điều xấu hoặc chỉ tập trung vào vấn đề thay vì giải pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tính tiêu cực' thường dùng để chỉ tâm trạng, thái độ hoặc môi trường chung. Các cụm như 'spread negativity', 'negativity at work', 'negativity in the media' rất phổ biến.

Examples

Too much negativity can make people unhappy.

Quá nhiều **tính tiêu cực** có thể khiến mọi người cảm thấy không vui.

Try to avoid negativity at work.

Hãy cố gắng tránh **tính tiêu cực** ở nơi làm việc.

He always sees the negativity in every situation.

Anh ấy luôn nhìn thấy **tính tiêu cực** trong mọi tình huống.

Don't let other people's negativity bring you down.

Đừng để **tính tiêu cực** của người khác làm bạn suy sụp.

Social media can sometimes be full of negativity.

Mạng xã hội đôi khi có thể đầy **tính tiêu cực**.

I'm trying to ignore all the negativity and focus on the good things.

Tôi đang cố gắng phớt lờ tất cả **tính tiêu cực** và tập trung vào những điều tích cực.