"needy" in Vietnamese
Definition
Chỉ người thiếu thốn như tiền, thức ăn hoặc rất cần sự yêu thương, chú ý từ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'needy' dùng cả cho thiếu thốn vật chất ('needy families') và người quá phụ thuộc, cần tình cảm ('needy partner'). Nói ai đó 'needy' về mặt tình cảm có thể mang ý phê phán. 'the needy' để chỉ người nghèo.
Examples
The charity helps needy children get food.
Tổ chức từ thiện hỗ trợ những trẻ em **nghèo khó** có thức ăn.
He is very needy and asks for help all the time.
Anh ấy rất **cần tình cảm** và luôn nhờ giúp đỡ.
Many needy families live in this area.
Nhiều gia đình **nghèo khó** sống ở khu vực này.
Sometimes my dog gets really needy and wants lots of attention.
Đôi khi chú chó của tôi trở nên rất **cần tình cảm** và muốn được chú ý nhiều.
She broke up with him because he was too needy in the relationship.
Cô ấy chia tay vì anh ấy quá **cần tình cảm** trong mối quan hệ.
During the holidays, people donate to help the needy.
Vào dịp lễ, mọi người quyên góp để giúp đỡ những người **nghèo khó**.