Type any word!

"needn't" in Vietnamese

không cần

Definition

Dùng để diễn tả rằng điều gì đó không bắt buộc hoặc không cần thiết phải làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Anh, còn tiếng Anh Mỹ dùng 'don't need to'. Sau 'needn't' là động từ nguyên thể. 'Needn't have + quá khứ phân từ' diễn đạt đã làm nhưng hóa ra không cần thiết.

Examples

You needn't come early tomorrow.

Bạn **không cần** đến sớm vào ngày mai.

We needn't wait for him.

Chúng ta **không cần** đợi anh ấy.

She needn't bring any food.

Cô ấy **không cần** mang theo đồ ăn.

You needn't worry — everything's under control.

Bạn **không cần** lo lắng — mọi thứ đã được kiểm soát.

You needn't have bought me coffee, but thanks.

Bạn **không cần phải** mua cà phê cho tôi, nhưng cảm ơn nhé.

We needn't rush; the movie starts at nine.

Chúng ta **không cần** vội vàng; phim bắt đầu lúc chín giờ.