Type any word!

"neddy" in Vietnamese

lừa (cách gọi thân mật, trẻ con)neddy (tiếng lóng Anh)

Definition

'neddy' là từ thân mật hoặc dành cho trẻ con ở Anh để gọi con lừa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh của người Anh, cho trẻ em hoặc không không trang trọng. Hạn chế dùng trong văn viết chính thức.

Examples

The neddy carried the heavy bags up the hill.

**Neddy** đã mang những chiếc túi nặng lên dốc.

The children laughed when they saw the neddy.

Bọn trẻ đã cười khi nhìn thấy **neddy**.

Grandpa calls every donkey a neddy.

Ông gọi mọi con lừa là **neddy**.

We fed carrots to the old neddy at the farm.

Chúng tôi cho con **neddy** già ở trang trại ăn cà rốt.

In the storybook, Jenny rides her favorite neddy every morning.

Trong truyện, Jenny cưỡi con **neddy** yêu thích của cô mỗi sáng.

"Look at that stubborn neddy blocking the path!" Tom laughed.

"Nhìn kìa con **neddy** cứng đầu chặn đường!" Tom cười.