"necktie" in Vietnamese
Definition
Một dải vải dài và hẹp được thắt quanh cổ, thường dùng trong trang phục công sở hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cà vạt' dùng cho tình huống công sở, trang trọng, hoặc trong trường học. Không giống 'nơ' (bow tie). Hay gặp trong cụm 'đeo cà vạt'.
Examples
He wears a necktie to work every day.
Anh ấy đeo **cà vạt** đi làm mỗi ngày.
My father taught me how to tie a necktie.
Bố tôi đã dạy tôi cách thắt **cà vạt**.
A necktie is required at the restaurant.
Nhà hàng đó yêu cầu phải đeo **cà vạt**.
I couldn't find my lucky necktie before the interview.
Tôi không tìm thấy **cà vạt** may mắn của mình trước buổi phỏng vấn.
Do you know how to pick a necktie that matches your shirt?
Bạn có biết cách chọn **cà vạt** phù hợp với áo sơ mi không?
He loosened his necktie after a long day at work.
Anh ấy nới lỏng **cà vạt** sau một ngày dài làm việc.