Type any word!

"necks" in Indonesian

cổ

Definition

Dạng số nhiều của 'cổ', là phần cơ thể nối đầu với thân. Cũng có thể dùng để chỉ phần hẹp trên vật hoặc động vật.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh sinh học, mô tả như 'cổ dài', 'cổ hươu cao cổ'. Đôi khi dùng trong phép ẩn dụ hoặc thành ngữ.

Examples

She wore necklaces around both of her necks in the costume.

Cô ấy đeo vòng quanh cả hai **cổ** trong trang phục.

Giraffes have very long necks.

Hươu cao cổ có **cổ** rất dài.

Scarves keep our necks warm in winter.

Khăn quàng giữ ấm **cổ** chúng ta vào mùa đông.

All the dancers turned their necks at the same time during the show.

Tất cả vũ công đều quay **cổ** cùng lúc trong buổi diễn.

Some bottles have very narrow necks, making them hard to pour from.

Một số chai có **cổ** rất hẹp, nên khó rót.

When people get nervous, they sometimes touch their necks without noticing.

Khi căng thẳng, người ta đôi khi chạm vào **cổ** mà không nhận ra.