"nebraska" in Vietnamese
Definition
Nebraska là một bang ở trung tâm Hoa Kỳ, nổi tiếng với các đồng bằng, nông nghiệp và không gian rộng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Nebraska" là danh từ riêng, luôn viết hoa chữ đầu. Thường xuất hiện trong các chủ đề về địa lý, nông nghiệp, hoặc vùng Trung Tây Mỹ. Không dùng mạo từ trước tên này.
Examples
Nebraska is in the middle of the United States.
**Nebraska** nằm ở giữa nước Mỹ.
Many people in Nebraska work on farms.
Nhiều người ở **Nebraska** làm việc trên các trang trại.
The capital of Nebraska is Lincoln.
Thủ phủ của **Nebraska** là Lincoln.
I've never been to Nebraska, but I hear the sunsets there are amazing.
Tôi chưa từng đến **Nebraska**, nhưng nghe nói hoàng hôn ở đó rất đẹp.
My cousin moved to Nebraska last year for college.
Anh họ tôi đã chuyển đến **Nebraska** năm ngoái để học đại học.
Did you know that Omaha, a big city in Nebraska, is famous for its steaks?
Bạn có biết Omaha, một thành phố lớn ở **Nebraska**, nổi tiếng với những món bít tết?