"neat" in Vietnamese
Definition
‘Neat’ chỉ sự ngăn nắp, gọn gàng, hoặc đơn giản mà đẹp. Cũng có thể dùng để khen điều gì đó hay ho, hoặc chỉ rượu nguyên chất không pha.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho phòng ở, chữ viết, quần áo hoặc sắp xếp: 'phòng ngăn nắp', 'chữ đẹp'. Câu cảm thán 'Neat!' nghĩa là 'hay quá'. Rượu 'neat' là không thêm đá hoặc nước.
Examples
Her desk is always neat and clean.
Bàn làm việc của cô ấy luôn **ngăn nắp** và sạch sẽ.
You have very neat handwriting.
Chữ viết của bạn rất **ngăn nắp**.
That is a neat little idea.
Ý tưởng nhỏ này thật **tuyệt**.
Wow, that's neat—I didn't know your phone could do that.
Wow, **tuyệt** ghê—mình không biết điện thoại bạn làm được điều đó.
He keeps everything so neat that it almost looks untouched.
Anh ấy giữ mọi thứ **ngăn nắp** đến mức hầu như trông không ai động tới.
I'll have the whiskey neat, please.
Cho tôi một ly whiskey **nguyên chất**, làm ơn.