아무 단어나 입력하세요!

"nearly" in Vietnamese

gần như

Definition

Chỉ điều gì đó gần đạt được, gần đúng hoặc sát với một số lượng nhưng chưa hoàn toàn. Cũng dùng khi điều gì đó suýt nữa đã xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước con số, lượng: 'gần như 100 người'. Có thể thay bằng 'almost' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'nearly' trang trọng hơn chút ít. 'Not nearly' được dịch là 'không gần như' hoặc 'chưa đủ'.

Examples

The bottle is nearly empty.

Cái chai **gần như** trống rỗng.

It took nearly an hour to get home.

Về nhà mất **gần như** một tiếng.

She nearly fell on the stairs.

Cô ấy **gần như** đã ngã ở cầu thang.

We're nearly there, just five more minutes.

Chúng ta **gần như** tới nơi rồi, còn 5 phút nữa.

I've nearly finished, so give me a minute.

Tôi **gần như** làm xong rồi, chờ tôi một chút.

That joke wasn't nearly as funny as you thought.

Trò đùa đó **gần như** không hài hước như bạn nghĩ.