Type any word!

"nearing" in Vietnamese

đang đến gần

Definition

Sắp tới gần một nơi, thời điểm hoặc sự kiện nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng với các mốc thời gian hoặc đích đến ('nearing midnight', 'nearing the station'). Mang sắc thái trang trọng hơn so với 'sắp đến'.

Examples

We are nearing the city now.

Chúng ta đang **đến gần** thành phố rồi.

It is nearing midnight.

**Đang đến gần** nửa đêm rồi.

The deadline is nearing.

Hạn chót **đang đến gần**.

We're nearing the end of the project, so let's keep up the good work.

Chúng ta đang **đến gần** cuối dự án, hãy tiếp tục làm tốt nhé.

If you're nearing retirement, it's time to start planning.

Nếu bạn **đang đến gần** tuổi nghỉ hưu, hãy bắt đầu lên kế hoạch.

The storm is nearing fast, so we should stay inside.

Cơn bão **đang đến gần** rất nhanh, chúng ta nên ở trong nhà.