"nearer" in Vietnamese
Definition
'Nearer' dùng để so sánh, có nghĩa là ở khoảng cách ngắn hơn hoặc gần hơn về không gian hoặc thời gian so với một đối tượng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để so sánh hai đối tượng hoặc thời điểm. Thường đi với 'to' như 'nearer to the city'. Không dùng 'more nearer', chỉ 'nearer'.
Examples
Come nearer so you can see better.
Hãy lại **gần hơn** để bạn nhìn rõ hơn.
My house is nearer to the park than yours.
Nhà tôi **gần hơn** công viên so với nhà bạn.
It's getting nearer to lunchtime.
Đã **gần hơn** đến giờ ăn trưa rồi.
Can you move a little nearer? It’s hard to hear you from there.
Bạn có thể lại **gần hơn** một chút không? Ở đó mình nghe bạn không rõ.
The train station is much nearer than I thought.
Nhà ga **gần hơn** nhiều so với tôi tưởng.
As the storm moved nearer, the wind grew stronger.
Khi cơn bão đến **gần hơn**, gió mạnh lên.