"nearby" بـVietnamese
التعريف
Chỉ nơi nào đó không xa, ở gần vị trí của bạn hoặc nơi khác. Có thể dùng như một tính từ hoặc trạng từ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nhiều trong giao tiếp. Với tính từ: 'cửa hàng gần đây', trạng từ: 'cô ấy sống gần đây'. Thường không dùng 'rất gần đây', thay vào đó nói 'rất gần'. 'Nearby' chủ yếu nói về khoảng cách vật lý.
أمثلة
There is a nearby park where the kids can play.
Có một công viên **gần đây** cho bọn trẻ chơi.
My grandparents live nearby.
Ông bà tôi sống **gần đây**.
We found a nearby hotel after the train was late.
Khi tàu bị trễ, chúng tôi đã tìm thấy một khách sạn **gần đây**.
Is there a nearby ATM, or do we need to walk farther?
Có ATM **gần đây** không, hay phải đi xa hơn?
I didn't bring lunch, so I'm grabbing something from a nearby café.
Tôi không mang theo bữa trưa nên sẽ mua gì đó ở quán cà phê **gần đây**.
If anything goes wrong, call me — I'm nearby.
Nếu có gì xảy ra thì gọi cho tôi — tôi đang ở **gần đây**.