Type any word!

"near" in Vietnamese

gần

Definition

Ở vị trí hoặc thời điểm gần; không xa. Dùng để chỉ sự gần về địa điểm hoặc thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự gần về không gian hoặc thời gian: 'gần trường', 'gần nửa đêm', 'lại gần'. Không sử dụng với số lượng cụ thể.

Examples

My house is near the station.

Nhà tôi **gần** ga.

We sat near the window.

Chúng tôi ngồi **gần** cửa sổ.

The shop closes near midnight.

Cửa hàng đóng cửa **gần** nửa đêm.

Don’t come too near; the paint is still wet.

Đừng lại quá **gần**; sơn vẫn còn ướt.

We’re getting near the end of the movie.

Chúng ta đang đến **gần** cuối phim rồi.

Is there a pharmacy near here?

Có hiệu thuốc nào **gần** đây không?