"near" in Vietnamese
gần
Definition
Ở vị trí hoặc thời điểm gần; không xa. Dùng để chỉ sự gần về địa điểm hoặc thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sự gần về không gian hoặc thời gian: 'gần trường', 'gần nửa đêm', 'lại gần'. Không sử dụng với số lượng cụ thể.
Examples
My house is near the station.
Nhà tôi **gần** ga.
We sat near the window.
Chúng tôi ngồi **gần** cửa sổ.
The shop closes near midnight.
Cửa hàng đóng cửa **gần** nửa đêm.
Don’t come too near; the paint is still wet.
Đừng lại quá **gần**; sơn vẫn còn ướt.
We’re getting near the end of the movie.
Chúng ta đang đến **gần** cuối phim rồi.
Is there a pharmacy near here?
Có hiệu thuốc nào **gần** đây không?