Type any word!

"neanderthal" in Vietnamese

người Neanderthal

Definition

Người Neanderthal là loài người cổ đại đã tuyệt chủng, từng sống ở châu Âu và châu Á. Từ này cũng chỉ người lạc hậu hoặc thiếu lịch sự hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, lịch sử, nhưng cũng có thể nói đùa hoặc hơi xúc phạm về người cư xử thô lỗ ('Đừng như người Neanderthal!').

Examples

The Neanderthal lived thousands of years ago.

**Người Neanderthal** đã sống cách đây hàng ngàn năm.

Scientists found Neanderthal bones in the cave.

Các nhà khoa học đã tìm thấy xương **người Neanderthal** trong hang động.

A Neanderthal is not the same as a modern human.

**Người Neanderthal** không giống người hiện đại.

Don’t be such a Neanderthal—say excuse me when you bump into someone!

Đừng cư xử như **người Neanderthal**—hãy nói xin lỗi khi va vào ai đó!

Some people think using a flip phone makes you a Neanderthal.

Một số người nghĩ dùng điện thoại gập là như **người Neanderthal**.

If you refuse to help at home, you’re acting like a real Neanderthal.

Nếu bạn từ chối giúp việc nhà, bạn đang cư xử như một **người Neanderthal** thực thụ.