输入任意单词!

"nazis" 的Vietnamese翻译

phát xít

释义

Phát xít là thành viên của Đảng Quốc xã Đức do Adolf Hitler lãnh đạo, đã kiểm soát nước Đức từ năm 1933 đến 1945 và chịu trách nhiệm về cuộc diệt chủng Holocaust và những tội ác Thế chiến II. Cụm từ này cũng có thể được dùng cho những người ủng hộ ý tưởng phát xít hoặc phân biệt chủng tộc.

用法说明(Vietnamese)

'Phát xít' là từ rất tiêu cực và gắn với lịch sử, chủ yếu dùng để nói về Đức quốc xã hoặc những người có tư tưởng cực đoan; tránh dùng tùy tiện trong đời thường.

例句

The Nazis controlled Germany during World War II.

Trong Thế chiến II, **phát xít** kiểm soát nước Đức.

The Nazis arrested many people for resisting them.

**Phát xít** đã bắt giam nhiều người chống đối họ.

Many books were banned by the Nazis.

Nhiều cuốn sách đã bị **phát xít** cấm.

Some people today still try to defend the actions of the Nazis, but most reject their ideas.

Ngày nay vẫn có người cố bảo vệ hành động của **phát xít**, nhưng phần lớn đều bác bỏ quan điểm của họ.

The crimes of the Nazis are still studied in schools around the world.

Tội ác của **phát xít** vẫn được nghiên cứu tại các trường học trên toàn thế giới.

It's offensive to call someone a Nazi unless you're talking about actual history.

Gọi ai đó là **phát xít** ngoài bối cảnh lịch sử là rất xúc phạm.