好きな単語を入力!

"nazareth" in Vietnamese

Na-da-rét

Definition

Nazaret là một thành phố lịch sử ở phía bắc Israel, nổi tiếng là nơi Chúa Giê-su đã lớn lên và là địa điểm quan trọng đối với Kitô giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

"Nazaret" thường dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc địa lý. Cụm "Jesus of Nazareth" chỉ Chúa Giê-su đến từ đây; tránh nhầm với tên tương tự khác.

Examples

Many Christians visit Nazareth every year.

Nhiều tín đồ Kitô giáo thăm **Nazaret** mỗi năm.

Nazareth is located in northern Israel.

**Nazaret** nằm ở phía bắc Israel.

Jesus grew up in Nazareth.

Chúa Giê-su lớn lên ở **Nazaret**.

I took a day trip to Nazareth during my travels in Israel.

Tôi đã đi tham quan **Nazaret** một ngày khi du lịch ở Israel.

The streets of Nazareth are full of history and culture.

Những con phố ở **Nazaret** đầy lịch sử và văn hoá.

Have you ever been to Nazareth? It’s a beautiful place.

Bạn đã bao giờ đến **Nazaret** chưa? Đó là một nơi rất đẹp.