Type any word!

"naw" in Vietnamese

không (thân mật)không đâu (thân mật, miền Nam)

Definition

Cách nói từ chối hoặc phủ định một cách thân mật, thường dùng trong giao tiếp bạn bè hay người thân. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi nói chuyện với bạn bè hoặc khi trò chuyện thân mật. Tránh dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Thường có ý nhẹ nhàng, thoải mái, đôi khi hơi bông đùa.

Examples

Do you want some coffee? Naw, I'm good.

Bạn muốn uống cà phê không? **Không**, mình ổn mà.

Naw, I don't think that's a good idea.

**Không**, mình không nghĩ đó là ý hay đâu.

Naw, thanks, I already ate.

**Không**, cảm ơn, mình ăn rồi.

You really think he's coming back? Naw, he's done with this place.

Bạn thực sự nghĩ anh ta sẽ quay lại ư? **Không**, anh ấy chán nơi này rồi.

Naw, man, you got the wrong number.

**Không**, bạn ơi, gọi nhầm số rồi.

She asked if I wanted to go clubbing and I was like, naw, I'm staying in tonight.

Cô ấy hỏi mình có muốn đi bar không, mình đáp: **không**, mình ở nhà tối nay.