Ketik kata apa saja!

"navigator" in Vietnamese

hoa tiêutrình điều hướng (thiết bị/phần mềm)

Definition

Hoa tiêu là người chịu trách nhiệm chỉ đường và lên lộ trình cho tàu, máy bay hoặc xe. Từ này cũng dùng cho thiết bị hoặc phần mềm giúp chỉ dẫn đường đi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoa tiêu' dùng cho người điều hướng tàu, máy bay, hoặc xe, còn 'trình điều hướng' cho thiết bị/phần mềm. Đừng nhầm với 'explorer' - chỉ người khám phá.

Examples

The navigator helped the ship reach the island safely.

**Hoa tiêu** đã giúp tàu đến đảo an toàn.

The plane's navigator checks the route before every flight.

**Hoa tiêu** của máy bay kiểm tra lộ trình trước mỗi chuyến bay.

Use the navigator on your phone to find directions.

Hãy dùng **trình điều hướng** trên điện thoại để tìm đường.

During the road trip, I was the navigator while my friend drove.

Trong chuyến đi xa, tôi là **hoa tiêu** còn bạn tôi lái xe.

Our GPS navigator kept telling us to make a U-turn.

GPS **trình điều hướng** của chúng tôi liên tục bảo rẽ quay đầu.

In old movies, the ship's navigator always has a big map and a compass.

Trong các phim cũ, **hoa tiêu** của tàu luôn có bản đồ lớn và la bàn.