Ketik kata apa saja!

"navigational" in Vietnamese

dẫn đường

Definition

Liên quan đến việc xác định phương hướng hoặc thiết bị dùng để tìm đường, chủ yếu dùng cho tàu thuyền, máy bay hoặc xe cộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với các từ như 'hệ thống', 'thiết bị', 'hỗ trợ' trong bối cảnh kỹ thuật, chuyên ngành. Không dùng cho việc đi bộ tìm đường thông thường.

Examples

The ship used navigational charts to stay on course.

Con tàu đã sử dụng bản đồ **dẫn đường** để đi đúng hướng.

Pilots depend on navigational instruments for safe flying.

Phi công phụ thuộc vào các thiết bị **dẫn đường** để bay an toàn.

The boat has a new navigational system.

Chiếc thuyền có hệ thống **dẫn đường** mới.

Our car's navigational app got us through the city traffic quickly.

Ứng dụng **dẫn đường** trong xe đã giúp chúng tôi vượt qua giao thông thành phố nhanh chóng.

He fixed the yacht’s broken navigational equipment before the trip.

Anh ấy đã sửa dụng cụ **dẫn đường** bị hỏng của du thuyền trước chuyến đi.

All planes must follow strict navigational rules in bad weather.

Tất cả các máy bay phải tuân thủ quy tắc **dẫn đường** nghiêm ngặt khi thời tiết xấu.