¡Escribe cualquier palabra!

"navigation" en Vietnamese

định vịchỉ đường

Definición

Định vị là quá trình tìm đường đi từ nơi này tới nơi khác bằng bản đồ, chỉ dẫn hoặc công cụ. Nó cũng dùng để nói đến việc di chuyển trong website hoặc ứng dụng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về di chuyển bằng phương tiện, đi biển, hoặc thao tác trên website/app ('hệ thống định vị', 'thanh điều hướng'). Không dùng cho việc đi bộ bình thường không cần chỉ dẫn.

Ejemplos

Modern cars have a navigation system to help drivers.

Xe hơi hiện đại có hệ thống **định vị** để hỗ trợ tài xế.

We learned about navigation in our geography class.

Chúng tôi đã học về **định vị** trong lớp địa lý.

Good navigation is important for sailors at sea.

**Định vị** tốt rất quan trọng đối với các thủy thủ trên biển.

I got lost because the phone's navigation app stopped working.

Tôi bị lạc đường vì ứng dụng **định vị** trên điện thoại không hoạt động.

Website navigation should be simple so users can find information quickly.

**Điều hướng** trên website nên đơn giản để người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin.

He studied ancient methods of navigation using the stars.

Anh ấy nghiên cứu các phương pháp **định vị** cổ xưa bằng cách sử dụng các vì sao.