Type any word!

"navigate" in Vietnamese

dẫn đườngđiều hướngxử lý

Definition

Tìm đường đến một nơi nào đó bằng hướng dẫn hoặc bản đồ. Cũng dùng cho việc di chuyển trên website, hệ thống hoặc vượt qua tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả đi lại thực tế và thao tác trên web hoặc trong các tình huống khó khăn. Hay đi với 'through', 'by', 'with'. Không dùng thay cho 'lái xe'.

Examples

He learned to navigate the boat on the lake.

Anh ấy đã học cách **dẫn đường** cho chiếc thuyền trên hồ.

Can you navigate to the nearest gas station?

Bạn có thể **dẫn đường** đến cây xăng gần nhất không?

She knows how to navigate the new website.

Cô ấy biết cách **điều hướng** trang web mới.

I sometimes struggle to navigate all the options on my phone.

Tôi đôi khi khó **xoay sở** với tất cả các tùy chọn trên điện thoại.

He managed to navigate through a tough year at work.

Anh ấy đã **vượt qua** một năm khó khăn ở nơi làm việc.

You need to be patient when you navigate unfamiliar cities.

Bạn cần kiên nhẫn khi **dẫn đường** ở những thành phố lạ.