Type any word!

"navi" in Indonesian

navi (hệ thống định vị)GPS

Definition

'Navi' là cách gọi thân mật, ngắn gọn cho hệ thống định vị GPS trên ô tô, dùng để chỉ đường.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, không phù hợp cho văn phong trang trọng. Nhất là nhắc đến GPS trong xe hơi chứ không phải việc dẫn đường nói chung.

Examples

I use my navi to find new places.

Tôi sử dụng **navi** để tìm những nơi mới.

Her car has a built-in navi.

Xe của cô ấy có sẵn **navi** tích hợp.

The navi shows the fastest route.

**Navi** chỉ dẫn tuyến đường nhanh nhất.

I never get lost now that I have a navi.

Bây giờ có **navi** nên tôi không còn đi lạc nữa.

Can you set the navi to take the scenic route?

Bạn có thể cài đặt **navi** đi đường ngắm cảnh không?

If my navi dies, I have no idea how to get home.

Nếu **navi** của tôi bị hỏng thì tôi không biết đường về nhà.