Type any word!

"navajo" in Vietnamese

Navajo

Definition

Navajo là tên của một dân tộc bản địa ở tây nam nước Mỹ, cũng như ngôn ngữ của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn viết hoa và dùng cho người, ngôn ngữ hoặc văn hoá. Không dùng 'Navajo' như động từ.

Examples

The Navajo live in the southwestern United States.

Người **Navajo** sống ở vùng tây nam nước Mỹ.

She is learning to speak Navajo.

Cô ấy đang học nói tiếng **Navajo**.

The Navajo language is very old.

Ngôn ngữ **Navajo** rất cổ.

Have you ever heard a Navajo song?

Bạn đã bao giờ nghe một bài hát **Navajo** chưa?

My friend is part Navajo, and he's very proud of his heritage.

Bạn tôi là người **Navajo** một phần và rất tự hào về nguồn gốc của mình.

We visited a Navajo reservation last summer.

Mùa hè trước, chúng tôi đã ghé thăm một khu bảo tồn **Navajo**.