Type any word!

"nautilus" in Vietnamese

ốc anh vũ

Definition

Ốc anh vũ là loài động vật biển có vỏ xoắn ốc, họ hàng với mực và bạch tuộc. Vỏ của nó có nhiều ngăn và thường có màu trắng nâu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ốc anh vũ' chủ yếu dùng trong sinh học hoặc các chủ đề về biển. Đôi khi xuất hiện trong văn học hoặc tên tàu.

Examples

The nautilus lives deep in the ocean.

**Ốc anh vũ** sống sâu dưới đại dương.

A nautilus has a beautiful spiral shell.

Một **ốc anh vũ** có chiếc vỏ xoắn ốc tuyệt đẹp.

We saw a picture of a nautilus in our science book.

Chúng tôi đã thấy hình ảnh một **ốc anh vũ** trong sách khoa học.

Have you ever seen a real nautilus up close at an aquarium?

Bạn đã bao giờ nhìn thấy tận mắt một **ốc anh vũ** thật ở thủy cung chưa?

Many artists are inspired by the shape of the nautilus shell.

Nhiều nghệ sĩ được truyền cảm hứng từ hình dáng vỏ **ốc anh vũ**.

Jules Verne named Captain Nemo’s submarine the Nautilus in his famous novel.

Jules Verne đã đặt tên tàu ngầm của thuyền trưởng Nemo là **Nautilus** trong tiểu thuyết nổi tiếng của ông.