"nautical" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến tàu thuyền, việc đi biển hoặc biển cả; dùng để miêu tả những gì thuộc về hàng hải.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính kỹ thuật, thường gặp trong sách vở (“hải lý”, “bản đồ hàng hải”); ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm lẫn với 'biển' hoặc 'maritime' vì nghĩa rộng hơn.
Examples
He studies nautical maps to learn about sea routes.
Anh ấy nghiên cứu bản đồ **hàng hải** để biết các tuyến đường biển.
The ship's captain kept a nautical log.
Thuyền trưởng giữ một cuốn nhật ký **hàng hải**.
A nautical flag signals danger at sea.
Một lá cờ **hàng hải** báo hiệu nguy hiểm trên biển.
Sailors use nautical terms that most people don't understand.
Thủy thủ sử dụng các thuật ngữ **hàng hải** mà hầu hết người khác không hiểu.
She decorated her room with a nautical theme, using anchors and shells.
Cô ấy trang trí phòng theo chủ đề **hàng hải**, dùng mỏ neo và vỏ sò.
All the charts on board were nautical, so they showed only the sea and coastline.
Tất cả bản đồ trên tàu đều là **hàng hải** nên chỉ thể hiện biển và đường bờ biển.