"naughty" in Vietnamese
Definition
Người nghịch ngợm là người làm điều không nên nhưng theo cách vui đùa hoặc nhẹ nhàng. Từ này thường dùng với trẻ em, đôi khi nói về điều hơi nhạy cảm hay khiêu khích ở người lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em: 'nghịch ngợm' nghe nhẹ hơn 'hư', không mang tính nghiêm trọng. Dùng cho người lớn chỉ khi nói đùa hoặc gợi ý nhẹ nhàng ('naughty joke').
Examples
The naughty boy drew on the wall.
Cậu bé **nghịch ngợm** đã vẽ lên tường.
Don't be naughty in class.
Đừng **nghịch ngợm** trong lớp.
Our dog was naughty and ate my shoe.
Chó nhà mình **nghịch ngợm**, nó ăn mất chiếc giày của mình.
He gave me a naughty smile and changed the subject.
Anh ấy cười **nghịch ngợm** với tôi rồi chuyển chủ đề.
That movie has a few naughty jokes in it.
Phim đó có vài câu đùa **táo bạo**.
The kids are being naughty because they're tired.
Các bé đang **nghịch ngợm** vì mệt.