"naught" in Vietnamese
Definition
'Naught' có nghĩa là không có gì, số 0 hoặc hoàn toàn không có giá trị; đây là từ xưa cũ, chủ yếu dùng trong văn chương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc các biểu đạt cổ điển như “come to naught”. Khi cần nói số đếm thì dùng 'số không'.
Examples
He worked hard, but in the end it was all for naught.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, nhưng cuối cùng tất cả đều trở thành **không gì**.
They received naught for their trouble.
Họ nhận được **không gì** cho những phiền phức của mình.
Her fears turned out to be for naught.
Nỗi sợ của cô ấy hóa ra là **không gì**.
All our planning came to naught when the storm hit.
Khi cơn bão ập đến, mọi kế hoạch của chúng tôi đều trở thành **không gì**.
Their promises were worth naught in the end.
Cuối cùng, những lời hứa của họ đều **vô giá trị**.
What did you get from the meeting? Absolutely naught.
Bạn nhận được gì từ cuộc họp? Hoàn toàn **không gì**.