아무 단어나 입력하세요!

"nature" in Vietnamese

thiên nhiênbản chất

Definition

'Thiên nhiên' là thế giới xung quanh bao gồm cây cối, động vật, núi non, sông suối và thời tiết. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ bản chất hoặc tính cách cơ bản của một người hay sự vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất là nghĩa 'thiên nhiên': 'protect nature', 'be close to nature'. Ở văn phong trang trọng, còn có nghĩa là 'bản chất': 'the nature of the problem', 'human nature'. Đừng nhầm với 'natural' (tính từ).

Examples

We walked in nature all afternoon.

Chúng tôi đã đi bộ trong **thiên nhiên** suốt cả buổi chiều.

She loves taking pictures of nature.

Cô ấy thích chụp ảnh **thiên nhiên**.

It is in his nature to help people.

Giúp đỡ người khác là **bản chất** của anh ấy.

I need a break from the city—I just want to be out in nature for a while.

Tôi cần nghỉ ngơi khỏi thành phố—tôi chỉ muốn ở trong **thiên nhiên** một thời gian.

Given the nature of the job, you may have to work weekends sometimes.

Với **bản chất** của công việc này, có thể bạn sẽ phải làm việc vào cuối tuần đôi khi.

It's just human nature to worry about the future.

Lo lắng về tương lai là **bản chất** con người.