Type any word!

"naturally" in Vietnamese

một cách tự nhiênđương nhiên

Definition

Thực hiện một cách tự nhiên, không gượng ép hay gò bó. Ngoài ra, trong hội thoại, từ này còn mang nghĩa "đương nhiên" hoặc "dĩ nhiên".

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ như 'nói', 'cười', 'cư xử' để chỉ sự tự nhiên. 'Naturally,' ở đầu câu mang sắc thái trang trọng hơn 'tất nhiên'.

Examples

She smiled naturally for the photo.

Cô ấy mỉm cười **một cách tự nhiên** khi chụp ảnh.

Some plants grow naturally in this area.

Một số loại cây phát triển **một cách tự nhiên** ở khu vực này.

He speaks English naturally now.

Giờ anh ấy nói tiếng Anh **một cách tự nhiên**.

Naturally, she was upset when she heard the news.

**Đương nhiên**, cô ấy buồn khi nghe tin đó.

Just relax and let the conversation flow naturally.

Chỉ cần thư giãn và để cuộc trò chuyện diễn ra **một cách tự nhiên**.

I was naturally curious about what happened.

Tôi **đương nhiên** tò mò về những gì đã xảy ra.