Type any word!

"natural" in Vietnamese

tự nhiên

Definition

Xuất hiện trong tự nhiên hoặc diễn ra một cách bình thường, không bị ép buộc. Cũng dùng để miêu tả hành vi tự nhiên, chân thật và thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

'natural beauty' chỉ vẻ đẹp thiên nhiên, 'natural at math' là năng khiếu bẩm sinh. Không dùng 'natural' cho mọi tình huống 'bình thường'. 'Natural ingredients' là thành phần tự nhiên.

Examples

These flowers have a natural smell.

Những bông hoa này có mùi thơm **tự nhiên**.

Her smile looks natural in the photo.

Nụ cười của cô ấy trông rất **tự nhiên** trong ảnh.

He is a natural at drawing.

Anh ấy là một người rất **có năng khiếu** vẽ.

At first the conversation was awkward, but then it started to feel natural.

Lúc đầu cuộc trò chuyện ngượng ngùng, nhưng sau đó mọi thứ bắt đầu trở nên **tự nhiên**.

I like this juice because it uses natural ingredients.

Tôi thích loại nước ép này vì nó sử dụng các thành phần **tự nhiên**.

Speaking in front of a crowd doesn't come natural to me.

Việc nói trước đám đông không đến với tôi một cách **tự nhiên**.